Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

動機

dōki
động cơ

成功する動機は何ですか?

Động cơ thành công của bạn là gì?


trang trọng

Lý do thúc đẩy hành động hoặc quyết định của một người.

彼は金のために働く動機がある。

Anh ấy làm việc vì động cơ tiền bạc.

動機がなければ行動は起こらない。

Nếu không có động cơ, hành động sẽ không xảy ra.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, giáo dục, hoặc kinh doanh để chỉ lý do bên trong thúc đẩy hành vi.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, yếu tố thúc đẩy hành vi hướng tới mục tiêu cụ thể.

動機理論によると、人間の行動は動機によって説明される。

Theo lý thuyết động cơ, hành vi con người được giải thích bởi động cơ.

Khác với 'động lực' (motivation) nhấn mạnh vào sức mạnh thúc đẩy, 'động cơ' nhấn mạnh vào lý do cụ thể.

Cụm từ kết hợp

動機づけsự thúc đẩy, động lực動機が高いcó động cơ mạnh mẽ動機を失うmất động cơ, không còn động lực

Từ đồng nghĩa

理由目的目的意識

Từ trái nghĩa

無気力無関心

Mẹo hay

Phân biệt 'động cơ' và 'động lực'

'Động cơ' nhấn mạnh vào lý do cụ thể thúc đẩy hành động, trong khi 'động lực' nhấn mạnh vào sức mạnh hoặc năng lượng thúc đẩy. Ví dụ: 'Anh ấy làm việc vì tiền' (động cơ) vs 'Anh ấy rất năng nổ trong công việc' (động lực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'động cơ' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về lý do thúc đẩy hành vi trong tâm lý học, giáo dục, hoặc kinh doanh, hãy ưu tiên dùng 'động cơ' thay vì 'lý do' hoặc 'động lực' để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 'động' (動) nghĩa là 'chuyển động, thúc đẩy' + 'cơ' (機) nghĩa là 'cơ hội, lý do'. Kết hợp thành 'động cơ' chỉ lý do thúc đẩy hành động.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lý do' hoặc 'động lực' thay thế, nhưng 'động cơ' vẫn phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

動
chuyển động, thúc đẩy
root
+
機
cơ hội, lý do
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.