Looking up...
成功する動機は何ですか?
Động cơ thành công của bạn là gì?
Lý do thúc đẩy hành động hoặc quyết định của một người.
彼は金のために働く動機がある。
Anh ấy làm việc vì động cơ tiền bạc.
動機がなければ行動は起こらない。
Nếu không có động cơ, hành động sẽ không xảy ra.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, giáo dục, hoặc kinh doanh để chỉ lý do bên trong thúc đẩy hành vi.
Trong tâm lý học, yếu tố thúc đẩy hành vi hướng tới mục tiêu cụ thể.
動機理論によると、人間の行動は動機によって説明される。
Theo lý thuyết động cơ, hành vi con người được giải thích bởi động cơ.
Khác với 'động lực' (motivation) nhấn mạnh vào sức mạnh thúc đẩy, 'động cơ' nhấn mạnh vào lý do cụ thể.
'Động cơ' nhấn mạnh vào lý do cụ thể thúc đẩy hành động, trong khi 'động lực' nhấn mạnh vào sức mạnh hoặc năng lượng thúc đẩy. Ví dụ: 'Anh ấy làm việc vì tiền' (động cơ) vs 'Anh ấy rất năng nổ trong công việc' (động lực).
Khi nói về lý do thúc đẩy hành vi trong tâm lý học, giáo dục, hoặc kinh doanh, hãy ưu tiên dùng 'động cơ' thay vì 'lý do' hoặc 'động lực' để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Từ Hán-Việt: 'động' (動) nghĩa là 'chuyển động, thúc đẩy' + 'cơ' (機) nghĩa là 'cơ hội, lý do'. Kết hợp thành 'động cơ' chỉ lý do thúc đẩy hành động.
Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lý do' hoặc 'động lực' thay thế, nhưng 'động cơ' vẫn phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên môn.