結末

ketsumatsu
nounTrung cấp💡 kết quả cuối cùngHán Việt (Âm Hán-Việt)kết mạc

この物語の結末は予想外だった

Kết quả cuối cùng của câu chuyện này là bất ngờ

trang trọng

Kết quả hoặc kết thúc của một sự kiện, câu chuyện, hoặc quá trình

映画の結末が泣けた

Kết thúc của bộ phim làm tôi khóc

この事件の結末はまだ不明だ

Kết quả của vụ việc này vẫn chưa rõ

Cụm từ kết hợp

物語の結末kết thúc của câu chuyện悲しい結末kết thúc buồnハッピーエンドの結末kết thúc hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kết mạc' (結末), từ 'kết' (結) có nghĩa là kết nối, kết thúc và 'mạc' (末) có nghĩa là cuối.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một sự kiện hoặc câu chuyện, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

kết nối, kết thúc
root
+
cuối
root
Từ Điển Nhật Việt