Looking up...
この物語の結末は予想外だった
Kết quả cuối cùng của câu chuyện này là bất ngờ
Kết quả hoặc kết thúc của một sự kiện, câu chuyện, hoặc quá trình
映画の結末が泣けた
Kết thúc của bộ phim làm tôi khóc
この事件の結末はまだ不明だ
Kết quả của vụ việc này vẫn chưa rõ
Từ Hán Việt 'kết mạc' (結末), từ 'kết' (結) có nghĩa là kết nối, kết thúc và 'mạc' (末) có nghĩa là cuối.
Thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một sự kiện hoặc câu chuyện, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.