Looking up...
転職をきっかけに、新しい生活を始めました。
Tôi bắt đầu cuộc sống mới kể từ khi chuyển việc.
sự kiện, tình huống hoặc thời điểm cụ thể khởi đầu một hành động, thay đổi hoặc mối quan hệ
病気をきっかけに、健康的な生活を始めた。
Sau khi ốm, tôi bắt đầu sống lành mạnh.
留学をきっかけに、日本語を勉強し始めた。
Nhờ du học, tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động thay đổi (始める、変える、出会う) hoặc danh từ chỉ sự kiện (卒業、出産).
きっかけ nhấn mạnh vào 'thời điểm khởi đầu' (khi nào), còn 動機 nhấn mạnh vào 'lý do bên trong' (tại sao). Ví dụ: '病気をきっかけに禁煙した' (sau khi ốm, tôi bỏ thuốc) là きっかけ; '健康のために禁煙した' (tôi bỏ thuốc vì sức khỏe) là 動機.
Luôn đi kèm với trợ từ を hoặc に. Ví dụ: '失敗をきっかけに成功した' (thất bại trở thành động lực thành công).
Ghép từ 切っ掛け, trong đó 切っ (ki-) là tiền tố chỉ sự khởi đầu (như trong 切っ先), 掛け (kake) nghĩa gốc là 'treo', nhưng ở đây mang nghĩa 'bắt đầu'. Từ thế kỷ 17, xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa 'điểm khởi đầu'.
Không dùng để chỉ động lực tiêu cực (ví dụ: 'động lực để trốn tránh trách nhiệm'). Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập về thay đổi. Có thể thay thế bằng '契機' trong văn phong trang trọng hơn.