Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

きっかけ

kikkake
động lực khởi đầu

転職をきっかけに、新しい生活を始めました。

Tôi bắt đầu cuộc sống mới kể từ khi chuyển việc.


trang trọng

sự kiện, tình huống hoặc thời điểm cụ thể khởi đầu một hành động, thay đổi hoặc mối quan hệ

病気をきっかけに、健康的な生活を始めた。

Sau khi ốm, tôi bắt đầu sống lành mạnh.

留学をきっかけに、日本語を勉強し始めた。

Nhờ du học, tôi bắt đầu học tiếng Nhật.

Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động thay đổi (始める、変える、出会う) hoặc danh từ chỉ sự kiện (卒業、出産).

Cụm từ kết hợp

きっかけにしてlấy làm động lựcきっかけとなるtrở thành động lực

Từ đồng nghĩa

契機動機理由

Từ trái nghĩa

結果成果

Mẹo hay

Phân biệt きっかけ và 動機

きっかけ nhấn mạnh vào 'thời điểm khởi đầu' (khi nào), còn 動機 nhấn mạnh vào 'lý do bên trong' (tại sao). Ví dụ: '病気をきっかけに禁煙した' (sau khi ốm, tôi bỏ thuốc) là きっかけ; '健康のために禁煙した' (tôi bỏ thuốc vì sức khỏe) là 動機.

Quy tắc vàng

Sử dụng きっかけ trong câu

Luôn đi kèm với trợ từ を hoặc に. Ví dụ: '失敗をきっかけに成功した' (thất bại trở thành động lực thành công).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 切っ掛け, trong đó 切っ (ki-) là tiền tố chỉ sự khởi đầu (như trong 切っ先), 掛け (kake) nghĩa gốc là 'treo', nhưng ở đây mang nghĩa 'bắt đầu'. Từ thế kỷ 17, xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa 'điểm khởi đầu'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ động lực tiêu cực (ví dụ: 'động lực để trốn tránh trách nhiệm'). Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập về thay đổi. Có thể thay thế bằng '契機' trong văn phong trang trọng hơn.

Phân tích từ

切っ
khởi đầu, bắt đầu (tiền tố)
prefix
+
掛け
móc nối, bắt đầu (ở đây mang nghĩa ẩn dụ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.