機会
cơ hộiこのプロジェクトは大きな機会です。
Dự án này là một cơ hội lớn.
chung
cơ hội, thời cơ, dịp
彼は新しい仕事の機会を得た。
Anh ấy đã có cơ hội làm việc mới.
この機会を逃さないでください。
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
Thường dùng để chỉ cơ hội trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ '機会' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'チャンス'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '機' (cơ) có nghĩa là 'máy móc, cơ hội' và '会' (hội) có nghĩa là 'gặp, hội họp'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '機会' thường dùng để chỉ cơ hội tích cực, trong khi 'チャンス' có nghĩa tương tự nhưng dùng nhiều hơn trong tiếng nói thông thường.
Từ Điển Nhật Việt