固有ベクトル

koyū bekutoru
vectơ riêng

行列Aの固有ベクトルを求めよ。

Hãy tìm vectơ riêng của ma trận A.


chuyên ngành

Vectơ khác không thỏa mãn Av = λv, trong đó A là ma trận vuông, λ là giá trị riêng.

固有ベクトルは幾何学的な解釈が可能です。

Vectơ riêng có thể được giải thích theo nghĩa hình học.

Thường được sử dụng trong đại số tuyến tính, vật lý lượng tử, và kỹ thuật.

Kỹ thuật
trang trọng

Vector khác không sao cho khi nhân ma trận A với vector đó, kết quả là chính vector đó nhân với một vô hướng λ.

固有ベクトルはシステムの安定性解析に用いられます。

Vectơ riêng được sử dụng trong phân tích ổn định hệ thống.

Cụm từ kết hợp

固有ベクトルを求めるtìm vectơ riêng固有ベクトル空間không gian vectơ riêng

Mẹo hay

Phân biệt vectơ riêng và giá trị riêng

Vectơ riêng là vector, giá trị riêng là vô hướng λ thỏa mãn Av = λv. Ví dụ: A = [[2,0],[0,3]], v = [1,0] là vectơ riêng ứng với λ=2.

Quy tắc vàng

Kiểm tra vectơ riêng

Một vector v ≠ 0 là vectơ riêng của ma trận A nếu Av = λv với λ là vô hướng. Kiểm tra bằng cách nhân ma trận A với v và so sánh kết quả.

Nguồn gốc từ

固有 (koyū, 'cố hữu, riêng biệt') + ベクトル (bekutoru, 'vector', mượn từ tiếng Anh 'vector').

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 固有値 (giá trị riêng) — vectơ riêng là vector, giá trị riêng là vô hướng λ.

Phân tích từ

固有
riêng biệt, cố hữu
root
+
ベクトル
vector
loanword
Từ Điển Nhật Việt