Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

同い年

onaidoshi
noun★Trung cấp💡 cùng tuổi

“私と彼は同い年です。”

Tôi và anh ấy cùng tuổi.

neutral

Người có cùng tuổi tác, thường dùng để chỉ hai người bằng tuổi nhau.

彼女は私と同い年だけど、見た目はもっと若く見える。

Cô ấy cùng tuổi với tôi nhưng nhìn trẻ hơn nhiều.

同い年の友達と一緒に大学に入った。

Vào đại học cùng với bạn cùng tuổi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: văn bản pháp luật).

Cụm từ kết hợp

同い年の人người cùng tuổi同い年同士những người cùng tuổi

Từ đồng nghĩa

同年同じ年

Từ trái nghĩa

違う年

💡Mẹo hay

Phân biệt 同い年 và 同い年齢

同い年 thường dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 同い年齢 mang tính trang trọng hơn, thường thấy trong văn bản hành chính hoặc y tế. Ví dụ: 医療記録には「同い年齢」と書かれていた (Trong hồ sơ y tế ghi là 'cùng độ tuổi').

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 同い年 trong ngữ cảnh trang trọng

Trong các tình huống chính thức (ví dụ: hợp đồng, văn bản pháp lý), hãy sử dụng 同い年齢 hoặc 同年 để tránh gây hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 同い (cùng tuổi) + 年 (năm, tuổi). 同い bắt nguồn từ động từ 同う (đồng nhất, giống nhau) trong tiếng Nhật cổ, nay thường viết bằng chữ Hán là 同い nhưng vẫn đọc là ona(i).

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 同い年 (cùng tuổi) và 同い年齢 (cùng độ tuổi, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày). Trong tiếng Nhật, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi giới thiệu về tuổi tác.

Phân tích từ

同い
cùng tuổi, bằng tuổi
root
+
年
năm, tuổi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.