Looking up...
この本の厚さは3センチです。
Độ dày của cuốn sách này là 3 cm.
độ dày, bề dày (của vật thể)
板の厚さを測る。
Đo độ dày của tấm ván.
この本の厚さは驚くほど薄い。
Cuốn sách này có độ dày đáng ngạc nhiên.
Thường dùng để chỉ độ dày vật lý của vật thể, không dùng cho khái niệm trừu tượng như 'độ dày tình cảm'.
厚さ (atsusa) là danh từ chỉ độ dày. 厚み (atsumi) cũng là danh từ nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng hơn. 厚い (atsui) là tính từ chỉ 'dày'.
Dùng khi muốn nói đến độ dày cụ thể của vật thể (ví dụ: độ dày của sách, tấm ván, tường). Không dùng cho 'độ dày' của cảm xúc hay khái niệm trừu tượng.
Kết hợp từ kanji 厚 (hậu, dày) + さ (đuôi danh từ chỉ mức độ/trạng thái).
Dùng phổ biến trong đời sống thường nhật và kỹ thuật. Không dùng thay thế cho 'mức độ' trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng về vật lý.