Looking up...
“卵を買ってきてください。”
Làm ơn mua trứng về nhé.
phần sinh sản của động vật, thường có vỏ cứng, chứa tế bào trứng và có thể phát triển thành con non; thường dùng để chỉ sản phẩm từ gia cầm (gà, vịt,...) dùng trong ẩm thực
鶏の卵は栄養価が高い。
Trứng gà có giá trị dinh dưỡng cao.
卵を3個使ってケーキを作ります。
Tôi sẽ dùng 3 quả trứng để làm bánh.
Có thể kết hợp với từ chỉ loài (gà: 鶏卵, vịt: アヒルの卵) hoặc dùng chung là 卵 trong ngữ cảnh ẩm thực.
Trong tiếng Nhật, '卵' là từ chung chỉ trứng, trong khi '玉子' thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc món ăn. Ví dụ: 卵を買う (mua trứng) nhưng 卵焼き (trứng cuộn).
Khi nói về trứng trong ẩm thực, bạn có thể dùng '卵' chung chung. Nhưng khi cần phân biệt loại trứng (gà, vịt,...) hoặc nói về món ăn cụ thể, hãy thêm từ chỉ loài hoặc ngữ cảnh.
Từ tiếng Nhật cổ 'tamago' (卵), có nguồn gốc từ tiếng Nhật nguyên thủy. Chữ 卵 (kanji) trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'trứng', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.
1. Trong tiếng Nhật, từ '卵' thường dùng chung cho tất cả loại trứng, nhưng khi cần phân biệt loài, người ta thêm từ chỉ loài phía trước (ví dụ: 鶏卵 - trứng gà, 鴨卵 - trứng vịt). 2. Trong ẩm thực, '卵' có thể được dùng để chỉ trứng gà nói chung, trừ khi ngữ cảnh yêu cầu rõ ràng. 3. Từ '玉子' (tamago) cũng có nghĩa là 'trứng', nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc món ăn (ví dụ: 卵焼き - trứng cuộn).