Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

卵

tamago
noun★Cơ bản💡 trứng

“卵を買ってきてください。”

Làm ơn mua trứng về nhé.

neutral

phần sinh sản của động vật, thường có vỏ cứng, chứa tế bào trứng và có thể phát triển thành con non; thường dùng để chỉ sản phẩm từ gia cầm (gà, vịt,...) dùng trong ẩm thực

鶏の卵は栄養価が高い。

Trứng gà có giá trị dinh dưỡng cao.

卵を3個使ってケーキを作ります。

Tôi sẽ dùng 3 quả trứng để làm bánh.

💡

Có thể kết hợp với từ chỉ loài (gà: 鶏卵, vịt: アヒルの卵) hoặc dùng chung là 卵 trong ngữ cảnh ẩm thực.

Cụm từ kết hợp

卵を割るđập trứng卵焼きtrứng cuộn (món ăn Nhật)生卵trứng sống卵アレルギーdị ứng trứng

Từ đồng nghĩa

玉子鶏卵アヒルの卵

Cụm từ liên quan

卵かけご飯cụm từ
cơm trứng sống (món ăn Nhật)
卵の黄身cụm từ
lòng đỏ trứng
卵の白身cụm từ
lòng trắng trứng

💡Mẹo hay

Phân biệt 卵 và 玉子

Trong tiếng Nhật, '卵' là từ chung chỉ trứng, trong khi '玉子' thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc món ăn. Ví dụ: 卵を買う (mua trứng) nhưng 卵焼き (trứng cuộn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh

Khi nói về trứng trong ẩm thực, bạn có thể dùng '卵' chung chung. Nhưng khi cần phân biệt loại trứng (gà, vịt,...) hoặc nói về món ăn cụ thể, hãy thêm từ chỉ loài hoặc ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'tamago' (卵), có nguồn gốc từ tiếng Nhật nguyên thủy. Chữ 卵 (kanji) trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'trứng', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, từ '卵' thường dùng chung cho tất cả loại trứng, nhưng khi cần phân biệt loài, người ta thêm từ chỉ loài phía trước (ví dụ: 鶏卵 - trứng gà, 鴨卵 - trứng vịt). 2. Trong ẩm thực, '卵' có thể được dùng để chỉ trứng gà nói chung, trừ khi ngữ cảnh yêu cầu rõ ràng. 3. Từ '玉子' (tamago) cũng có nghĩa là 'trứng', nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc món ăn (ví dụ: 卵焼き - trứng cuộn).

Phân tích từ

卵
trứng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.