原因
gen'innoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyên nhân
trang trọng
Lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc hiện tượng nào đó.
この事故の原因はまだ特定されていない。
Nguyên nhân của tai nạn này vẫn chưa được xác định.
彼の失敗の原因は無知だった。
Nguyên nhân thất bại của anh ấy là do sự vô minh.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
原因となるđược coi là nguyên nhân原因を調べるtìm nguyên nhân
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
原因不明cụm từ
nguyên nhân chưa rõ
原因と結果cụm từ
nguyên nhân và kết quả
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác '原因' và '理由'
'原因' thường được sử dụng khi nói về nguyên nhân vật lý hoặc thực tế, trong khi '理由' được sử dụng cho lý do hoặc giải thích chủ quan.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn '原因' và '理由'
'原因' liên quan đến nguyên nhân vật lý hoặc thực tế, còn '理由' liên quan đến lý do hoặc giải thích chủ quan.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '原因' bao gồm '原' (nguyên, gốc) và '因' (nhân, nguyên nhân).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '原因' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân cụ thể dẫn đến một kết quả, trong khi '理由' có thể chỉ lý do hoặc giải thích chung.
Phân tích từ
原
gốc, nguyên
root因
nguyên nhân
rootTừ Điển Nhật Việt