Loading...
Loading...
Lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc hiện tượng nào đó.
この事故の原因はまだ特定されていない。
Nguyên nhân của tai nạn này vẫn chưa được xác định.
彼の失敗の原因は無知だった。
Nguyên nhân thất bại của anh ấy là do sự vô minh.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
'原因' thường được sử dụng khi nói về nguyên nhân vật lý hoặc thực tế, trong khi '理由' được sử dụng cho lý do hoặc giải thích chủ quan.
'原因' liên quan đến nguyên nhân vật lý hoặc thực tế, còn '理由' liên quan đến lý do hoặc giải thích chủ quan.
Từ Hán-Việt, từ '原因' bao gồm '原' (nguyên, gốc) và '因' (nhân, nguyên nhân).
Trong tiếng Nhật, '原因' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân cụ thể dẫn đến một kết quả, trong khi '理由' có thể chỉ lý do hoặc giải thích chung.