Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

卸売業

oroshiuri gyouÂm Hán-Việttả mại nghiệp
ngành bán buôn

卸売業は小売業者に商品を供給する。

Ngành bán buôn cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ.


Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh doanh mua hàng hóa với số lượng lớn từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp rồi bán lại cho nhà bán lẻ, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác.

この会社は食品卸売業を営んでいる。

Công ty này kinh doanh trong ngành bán buôn thực phẩm.

卸売業では、在庫管理と物流が重要である。

Trong ngành bán buôn, quản lý hàng tồn kho và logistics rất quan trọng.

卸売業 thường không bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng; đối tượng chính là 小売業者 (nhà bán lẻ) hoặc khách hàng doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

食品卸売業ngành bán buôn thực phẩm卸売業者doanh nghiệp/nhà bán buôn卸売業を営むkinh doanh ngành bán buôn

Từ trái nghĩa

小売業

Cụm từ liên quan

小売業cụm từ
ngành bán lẻ
卸売価格cụm từ
giá bán buôn/giá sỉ

Mẹo hay

Phân biệt 卸売業 và 小売業

卸売業 bán hàng cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp khác, còn 小売業 bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 卸売 (bán buôn, bán sỉ) + 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thống kê ngành nghề và hành chính. Trong hội thoại thường ngày, 卸売 (oroshiuri) cũng có thể được dùng ngắn gọn để nói về hoạt động bán buôn; 卸売業 nhấn mạnh toàn bộ ngành hoặc loại hình kinh doanh.

Phân tích từ

卸
bán sỉ; phân phối cho bên trung gian
root
+
売
bán
root
+
業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.