Looking up...
“即日結果が出ます。”
Kết quả sẽ có trong ngày.
kết quả được trả ngay trong ngày, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, kinh doanh hoặc dịch vụ
この検査の即日結果はどうなりますか?
Kết quả xét nghiệm trong ngày này sẽ như thế nào?
即日結果が必要な書類です。
Tài liệu yêu cầu kết quả ngay trong ngày.
Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, dịch vụ ngân hàng, y tế hoặc đăng ký. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục.
即日結果 chỉ kết quả trả trong ngày, không phải kết quả nhanh chóng nói chung. Ví dụ: 'kết quả xét nghiệm trong ngày' là 即日結果, nhưng 'kết quả kiểm tra nhanh' có thể không phải.
Chỉ dùng khi kết quả được trả trong cùng ngày, thường trong ngữ cảnh hành chính, dịch vụ công hoặc thương mại. Không dùng cho các kết quả trả trong vài ngày hoặc theo lịch hẹn.
即日 (sokujitsu) nghĩa là 'trong ngày', kết hợp với 結果 (kekka) nghĩa là 'kết quả'. Cả cụm diễn tả kết quả được trả ngay trong ngày, không trì hoãn.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường là các thủ tục hành chính, dịch vụ tài chính, y tế. Không dùng thay thế cho 'kết quả nhanh chóng' nói chung.