Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

勘違い

kanchigai
sự hiểu lầm

彼の発言を勘違いして、怒ってしまった。

Do hiểu lầm lời nói của anh ấy nên tôi đã tức giận.


neutral

sự hiểu lầm, sự nhầm lẫn do nhận thức sai lệch

A: あの人は私の上司だと思っていた。B: それは勘違いだよ。彼はただの同僚だ。

A: Tôi tưởng anh ấy là sếp của tôi. B: Đó là hiểu lầm rồi. Anh ấy chỉ là đồng nghiệp thôi.

勘違いしないでください。これはただの偶然です。

Xin đừng hiểu lầm. Đây chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không mang tính pháp lý hay chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

勘違いするhiểu lầm, nhầm lẫn勘違いが多いhay hiểu lầm勘違いを招くdẫn đến sự hiểu lầm

Từ đồng nghĩa

思い違い誤解取り違え

Từ trái nghĩa

正確な理解正解

Cụm từ liên quan

思い込みword
sự tin tưởng sai lệch, định kiến
早とちりword
sự hiểu lầm nhanh chóng, vội vàng

Mẹo hay

Phân biệt '勘違い' và '誤解'

'勘違い' thường liên quan đến sự nhầm lẫn do trực giác hoặc cảm nhận sai, trong khi '誤解' thiên về sự hiểu sai thông tin hoặc ý định của người khác. Ví dụ: '勘違い' dùng cho 'Tôi tưởng anh ấy thích tôi' (nhầm do cảm nhận), còn '誤解' dùng cho 'Tôi hiểu nhầm lời anh ấy nói' (nhầm do nghe/đọc).

Quy tắc vàng

Sử dụng '勘違い' trong tình huống giao tiếp

Dùng khi bạn nhận ra mình đã hiểu sai tình huống hoặc lời nói của ai đó. Không dùng để chỉ lỗi sai mang tính chuyên môn hoặc kỹ thuật cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 勘 (kan) nghĩa là 'linh cảm, trực giác' và 違い (chigai) nghĩa là 'sự khác biệt, nhầm lẫn'. Ban đầu dùng để chỉ sự nhầm lẫn do trực giác sai lệch, sau mở rộng ra nghĩa chung là 'hiểu lầm'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi người nói nhận ra mình đã hiểu sai thông tin hoặc tình huống. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Phân tích từ

勘
linh cảm, trực giác, cảm nhận
root
+
違い
sự khác biệt, nhầm lẫn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.