Looking up...
彼の発言を勘違いして、怒ってしまった。
Do hiểu lầm lời nói của anh ấy nên tôi đã tức giận.
sự hiểu lầm, sự nhầm lẫn do nhận thức sai lệch
A: あの人は私の上司だと思っていた。B: それは勘違いだよ。彼はただの同僚だ。
A: Tôi tưởng anh ấy là sếp của tôi. B: Đó là hiểu lầm rồi. Anh ấy chỉ là đồng nghiệp thôi.
勘違いしないでください。これはただの偶然です。
Xin đừng hiểu lầm. Đây chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không mang tính pháp lý hay chuyên ngành.
'勘違い' thường liên quan đến sự nhầm lẫn do trực giác hoặc cảm nhận sai, trong khi '誤解' thiên về sự hiểu sai thông tin hoặc ý định của người khác. Ví dụ: '勘違い' dùng cho 'Tôi tưởng anh ấy thích tôi' (nhầm do cảm nhận), còn '誤解' dùng cho 'Tôi hiểu nhầm lời anh ấy nói' (nhầm do nghe/đọc).
Dùng khi bạn nhận ra mình đã hiểu sai tình huống hoặc lời nói của ai đó. Không dùng để chỉ lỗi sai mang tính chuyên môn hoặc kỹ thuật cao.
Từ ghép của hai kanji: 勘 (kan) nghĩa là 'linh cảm, trực giác' và 違い (chigai) nghĩa là 'sự khác biệt, nhầm lẫn'. Ban đầu dùng để chỉ sự nhầm lẫn do trực giác sai lệch, sau mở rộng ra nghĩa chung là 'hiểu lầm'.
Dùng khi người nói nhận ra mình đã hiểu sai thông tin hoặc tình huống. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (suru-verb).