Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

取り違え

torichigae
sự nhầm lẫn

荷物の取り違えが起きたため、荷物を再配達してもらった。

Do xảy ra sự nhầm lẫn hành lý nên tôi đã yêu cầu giao lại hành lý.


trang trọng

sự nhầm lẫn giữa hai vật hoặc người với nhau

鍵の取り違えで家に入れなかった。

Tôi không vào được nhà vì nhầm chìa khóa.

二人の意見の取り違えが議論を長引かせた。

Sự nhầm lẫn về ý kiến của hai người khiến cuộc tranh luận kéo dài.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hậu quả của sự nhầm lẫn.

Cụm từ kết hợp

取り違えが起きるxảy ra sự nhầm lẫn取り違えを防ぐngăn ngừa sự nhầm lẫn

Từ đồng nghĩa

間違い取り違い取り違える

Từ trái nghĩa

正確正解

Mẹo hay

Phân biệt 取り違え và 間違い

取り違え nhấn mạnh sự nhầm lẫn giữa hai vật hoặc người cụ thể (ví dụ: nhầm chìa khóa, nhầm người), trong khi 間違い mang nghĩa chung chung hơn (sai sót, lỗi).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 取る (lấy, nhận) + 違える (sai lệch, nhầm lẫn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hậu quả của sự nhầm lẫn. Có thể thay thế bằng 間違い trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

取り
lấy, nhận
root
+
違え
sai lệch, nhầm lẫn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.