Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

思い込み

omoikomi
sự tin chắc vào điều gì đó

彼は自分が正しいと思い込んでいる。

Anh ấy cứ tin chắc rằng mình đúng.


neutral

sự tin chắc vào điều gì đó (thường là không đúng sự thật)

彼女は自分が美しいと思い込んでいる。

Cô ấy cứ tin chắc mình xinh đẹp.

彼の思い込みが問題を引き起こした。

Sự tin chắc của anh ấy đã gây ra vấn đề.

Thường dùng để chỉ niềm tin sai lầm hoặc thái độ cứng nhắc.

Cụm từ kết hợp

思い込みが強いrất tin chắc, rất bảo thủ思い込みを捨てるtừ bỏ niềm tin sai lầm

Từ đồng nghĩa

先入観固定観念偏見

Từ trái nghĩa

柔軟な考え客観的な視点

Mẹo hay

Phân biệt 思い込み với 先入観

思い込み nhấn mạnh vào niềm tin cá nhân (có thể đúng hoặc sai), trong khi 先入観 (sen'nyūkan) thường ám chỉ định kiến từ trước, mang tính xã hội hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 思い込み?

Dùng khi muốn chỉ niềm tin cá nhân (thường là sai lầm) của ai đó, không nhất thiết mang tính định kiến xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 思い込む (omoi komu: tin chắc, nghĩ chắc) + み (mi: hậu tố chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc giải thích hành vi của ai đó dựa trên niềm tin sai lầm. Có thể mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

思い
suy nghĩ, niềm tin
root
+
込み
sự thâm nhập, sự ngấm sâu (ở đây chỉ trạng thái tin chắc)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.