Looking up...
彼は自分が正しいと思い込んでいる。
Anh ấy cứ tin chắc rằng mình đúng.
sự tin chắc vào điều gì đó (thường là không đúng sự thật)
彼女は自分が美しいと思い込んでいる。
Cô ấy cứ tin chắc mình xinh đẹp.
彼の思い込みが問題を引き起こした。
Sự tin chắc của anh ấy đã gây ra vấn đề.
Thường dùng để chỉ niềm tin sai lầm hoặc thái độ cứng nhắc.
思い込み nhấn mạnh vào niềm tin cá nhân (có thể đúng hoặc sai), trong khi 先入観 (sen'nyūkan) thường ám chỉ định kiến từ trước, mang tính xã hội hơn.
Dùng khi muốn chỉ niềm tin cá nhân (thường là sai lầm) của ai đó, không nhất thiết mang tính định kiến xã hội.
Từ 思い込む (omoi komu: tin chắc, nghĩ chắc) + み (mi: hậu tố chỉ trạng thái).
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc giải thích hành vi của ai đó dựa trên niềm tin sai lầm. Có thể mang sắc thái tiêu cực.