Looking up...
彼の言葉を思い違いしてしまった。
Tôi đã hiểu lầm lời anh ấy nói.
sự hiểu sai về điều gì đó do tưởng tượng hoặc suy đoán nhầm
彼女の態度を思い違いしていた。
Tôi đã hiểu nhầm thái độ của cô ấy.
彼が怒っていると思っていたが、実は思い違いだった。
Tôi tưởng anh ấy tức giận, nhưng thực ra là tôi hiểu lầm.
Thường dùng khi ai đó tin vào điều gì đó không đúng do suy nghĩ chủ quan, không dựa trên sự thật.
'思い違い' thường do tưởng tượng chủ quan, trong khi '誤解' có thể do thông tin không đầy đủ hoặc truyền đạt sai.
Dùng khi ai đó tin vào điều gì đó không đúng do suy nghĩ chủ quan, không dựa trên sự thật.
Từ '思い' (suy nghĩ, tưởng tượng) + '違い' (sự khác biệt, nhầm lẫn).
Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật trang trọng; thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.