休み

yasumi
nounCơ bản💡 ngày nghỉHán Việt (Âm Hán-Việt)hưu

明日は休みです

Mai là ngày nghỉ

thông thường

ngày nghỉ, thời gian nghỉ ngơi

週末は休みを楽しむ

Cuối tuần tôi thư giãn

💡

Thường dùng để chỉ ngày nghỉ của người lao động hoặc sinh viên

thông thường

nghỉ giấc, nghỉ ngơi

少し休みを取りましょう

Chúng ta nghỉ một chút đi

💡

Dùng khi muốn nghỉ ngơi trong thời gian ngắn

Cụm từ kết hợp

休みの日ngày nghỉ休みを取るnghỉ ngơi休み時間thời gian nghỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

休み thường dùng để chỉ ngày nghỉ hoặc thời gian nghỉ ngơi, không dùng để chỉ nghỉ giấc dài.

Quy tắc vàng

Dùng trong văn phòng

休み trong văn phòng thường chỉ ngày nghỉ của nhân viên, không dùng để chỉ nghỉ giấc.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hưu' (休) có nghĩa là 'nghỉ'

📝Ghi chú sử dụng

休み thường dùng để chỉ ngày nghỉ hoặc thời gian nghỉ ngơi. Trong văn phòng, 休み có thể chỉ ngày nghỉ của nhân viên.

Phân tích từ

nghỉ
root
+
sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt