Looking up...
来週、休暇を取ります。
Tuần sau tôi sẽ nghỉ phép.
Thời gian nghỉ ngơi được phép theo quy định của công ty hoặc luật pháp, thường có lương.
会社の休暇制度を確認しましょう。
Hãy kiểm tra chế độ nghỉ phép của công ty.
有給休暇を使って旅行に行きます。
Tôi sẽ đi du lịch bằng ngày nghỉ phép có lương.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở hoặc pháp luật lao động. Có thể phân biệt giữa '有給休暇' (nghỉ phép có lương) và '無給休暇' (nghỉ phép không lương).
'休暇' thường mang tính chính thức, liên quan đến luật pháp hoặc quy định công ty, trong khi '休み' có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian nghỉ ngơi nào, kể cả ngắn hạn (ví dụ: nghỉ trưa).
Khi nói về nghỉ phép theo quy định (có lương hoặc không), hãy sử dụng '休暇'. Ví dụ: '有給休暇を申請する' (xin nghỉ phép có lương).
休暇 là từ Hán Việt, kết hợp giữa '休' (nghỉ ngơi) và '暇' (rảnh rỗi, thời gian rảnh). Trong tiếng Nhật, '休暇' được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính thức, tương tự như cách sử dụng trong tiếng Việt.
Không sử dụng '休暇' để chỉ những kỳ nghỉ ngắn thông thường (ví dụ: nghỉ trưa). Thường dùng trong ngữ cảnh nghỉ phép dài ngày hoặc theo quy định của tổ chức. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '休み' (nghỉ) thay thế.