Looking up...
Học tập, nghiên cứu, nỗ lực để học hỏi
彼は勉強が好きだ
Anh ấy thích học tập
勉強に集中する
Tập trung vào việc học tập
Từ này thường dùng để chỉ việc học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống.
Từ '勉強' thường dùng để chỉ việc học tập nghiêm túc, không dùng cho việc học tập nhẹ nhàng.
Từ này có thể dùng như một danh từ (勉強すること) hoặc động từ (勉強する).
Từ Hán Việt 'miễn cố' (勉強) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '勉' có nghĩa là 'nỗ lực' và '強' có nghĩa là 'mạnh mẽ'.
Từ này thường dùng để chỉ việc học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống. Có thể dùng như một danh từ hoặc động từ.