Looking up...
“今日は休み時間が長かったので、読書をしました。”
Hôm nay, thời gian nghỉ dài nên tôi đã đọc sách.
Thời gian được nghỉ ngơi hoặc không phải làm việc, thường trong trường học hoặc nơi làm việc
教室で休み時間を過ごす
Trải qua thời gian nghỉ trong phòng học
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ trường học đến nơi làm việc
休み時間は短いですが、集中して勉強しましょう。 (Thời gian nghỉ ngắn, nhưng hãy tập trung học nhé.)
休み (kyūmi) - nghỉ, thời gian; 時間 (jikan) - thời gian
Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ thời gian nghỉ ngắn trong ngày