休息
kyūsokunoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hưu tắc
trang trọng
Thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc năng lượng
休息は健康にとって重要です
Nghỉ ngơi rất quan trọng đối với sức khỏe
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc học tập
Cụm từ kết hợp
休息時間thời gian nghỉ休息を取るnghỉ ngơi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
休憩cụm từ
nghỉ ngắn
休養cụm từ
nghỉ dưỡng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '休息' thường được sử dụng cho các khoảng thời gian nghỉ ngơi dài hơn so với '休憩'.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa chính
'休息' chủ yếu dùng để chỉ nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc năng lượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '休' (hưu) có nghĩa là 'nghỉ' và '息' (tắc) có nghĩa là 'nghỉ ngơi'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '休息' thường được sử dụng trong bối cảnh nghỉ ngơi ngắn hạn, trong khi '休憩' có thể được sử dụng cho các khoảng thời gian nghỉ ngắn hơn.
Phân tích từ
休
nghỉ
root息
nghỉ ngơi
rootTừ Điển Nhật Việt