仲間

nakama
nounCơ bản💡 bạn bèHán Việt (Âm Hán-Việt)trung gian

彼は仲間と一緒に遊びに行った

Anh ấy đã đi chơi cùng bạn bè

thông thường

Những người có mối quan hệ thân thiết, thường là bạn bè hoặc đồng đội

仲間と協力して仕事を進める

Họ hợp tác với bạn bè để tiến hành công việc

仲間が増えて嬉しい

Tôi rất vui vì có thêm bạn bè

💡

Thường dùng để chỉ những người bạn thân thiết hoặc đồng đội trong một nhóm

Cụm từ kết hợp

仲間とvới bạn bè仲間にcho bạn bè仲間を作るkết bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

仲間意識cụm từ
tính cách nhóm
仲間外れcụm từ
người bị loại khỏi nhóm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về bạn bè.

Quy tắc vàng

Không dùng cho mối quan hệ xa lạ

Từ này không dùng để chỉ những người quen hoặc mối quan hệ xa lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trung gian' (仲間) có nghĩa là 'người ở giữa', ban đầu dùng để chỉ những người cùng nhóm hoặc đồng đội

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những người bạn thân thiết hoặc đồng đội trong một nhóm. Có thể dùng cho bạn bè, đồng nghiệp, hoặc thành viên cùng nhóm.

Phân tích từ

trung
root
+
gian
root
Từ Điển Nhật Việt