For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

仲間

nakama
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)trung y
◆ Nghĩa thực sự
Những người có mối quan hệ thân thiết hoặc cùng mục tiêu
¶ Nghĩa đen
Người ở giữa quan hệ
Phân tích nghĩa đen
仲quan hệ+間giữa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một nhóm người đứng bên nhau, có mối quan hệ chặt chẽ
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về bạn bè hoặc đồng đội trong cuộc sống hàng ngày
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh quan niệm về cộng đồng và mối quan hệ trong xã hội Nhật Bản
thông thường

Những người cùng nhóm, bạn bè, đồng đội

彼は仲間と一緒に遊ぶのが好きだ

Anh ấy thích chơi với bạn bè

仲間と協力して仕事を進めよう

Chúng ta hãy cùng đồng đội làm việc

💡

Thường dùng để chỉ nhóm người có mối quan hệ thân thiết hoặc cùng mục tiêu

Cụm từ kết hợp

仲間とvới bạn bè仲間内trong nhóm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

仲間意識cụm từ
tính nhận thức về nhóm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng khi nói về bạn bè hoặc đồng đội, không dùng trong văn bản chính thức

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trung y' (仲間) có nghĩa là 'người cùng nhóm', từ '仲' (trung) nghĩa là 'quan hệ', '間' (y) nghĩa là 'giữa'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức

Phân tích từ

仲
quan hệ
root
+
間
giữa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →