Looking up...
Những người cùng nhóm, bạn bè, đồng đội
彼は仲間と一緒に遊ぶのが好きだ
Anh ấy thích chơi với bạn bè
仲間と協力して仕事を進めよう
Chúng ta hãy cùng đồng đội làm việc
Thường dùng để chỉ nhóm người có mối quan hệ thân thiết hoặc cùng mục tiêu
Từ này thường dùng khi nói về bạn bè hoặc đồng đội, không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức
Từ Hán Việt 'trung y' (仲間) có nghĩa là 'người cùng nhóm', từ '仲' (trung) nghĩa là 'quan hệ', '間' (y) nghĩa là 'giữa'
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức