Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 仮想

仮想

kasō
ảo

仮想通貨は将来性があると言われています。

Tiền ảo được cho là có tiềm năng trong tương lai.


Công nghệ
trang trọng

không có thật, tồn tại trong tưởng tượng hoặc mô phỏng

仮想通貨を使って取引する。

Giao dịch bằng tiền ảo.

仮想現実の世界を体験する。

Trải nghiệm thế giới thực tế ảo.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, tài chính, game online. Có thể kết hợp với danh từ khác (仮想通貨、仮想空間、仮想現実) để tạo nghĩa chuyên ngành.

Kỹ thuật
chuyên ngành

giả lập, mô phỏng (trong lập trình hoặc thí nghiệm)

仮想マシンでテストを行う。

Thực hiện thử nghiệm trên máy ảo.

Dùng trong lập trình, hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

仮想通貨tiền ảo / tiền điện tử仮想現実thực tế ảo / VR仮想空間không gian ảo仮想マシンmáy ảo

Từ đồng nghĩa

想像上の架空の模擬の

Từ trái nghĩa

実在現実

Cụm từ liên quan

仮想通貨cụm từ
tiền điện tử (cryptocurrency)
仮想現実cụm từ
thực tế ảo (virtual reality)

Mẹo hay

Phân biệt 仮想 và 架空

Cả hai đều có nghĩa là 'không có thật', nhưng 仮想 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (mô phỏng, giả lập), trong khi 架空 dùng cho những thứ hư cấu trong văn học hoặc cuộc sống (nhân vật hư cấu, câu chuyện hư cấu).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chuyên ngành

仮想 thường kết hợp với danh từ khác để tạo nghĩa chuyên ngành, ví dụ 仮想通貨 (tiền ảo), 仮想現実 (thực tế ảo). Không dùng 仮想 một mình trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 仮 (giả, giả định) + 想 (tưởng, tưởng tượng). Dùng trong ngữ cảnh mô phỏng hoặc không tồn tại trong thực tế.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực công nghệ cao như tiền điện tử, game online, hay lập trình. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập đến khái niệm chuyên ngành.

Phân tích từ

仮
giả định, không thật
kanji
+
想
tưởng tượng
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.