Looking up...
仮想通貨は将来性があると言われています。
Tiền ảo được cho là có tiềm năng trong tương lai.
không có thật, tồn tại trong tưởng tượng hoặc mô phỏng
仮想通貨を使って取引する。
Giao dịch bằng tiền ảo.
仮想現実の世界を体験する。
Trải nghiệm thế giới thực tế ảo.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, tài chính, game online. Có thể kết hợp với danh từ khác (仮想通貨、仮想空間、仮想現実) để tạo nghĩa chuyên ngành.
giả lập, mô phỏng (trong lập trình hoặc thí nghiệm)
仮想マシンでテストを行う。
Thực hiện thử nghiệm trên máy ảo.
Dùng trong lập trình, hệ thống máy tính.
Cả hai đều có nghĩa là 'không có thật', nhưng 仮想 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (mô phỏng, giả lập), trong khi 架空 dùng cho những thứ hư cấu trong văn học hoặc cuộc sống (nhân vật hư cấu, câu chuyện hư cấu).
仮想 thường kết hợp với danh từ khác để tạo nghĩa chuyên ngành, ví dụ 仮想通貨 (tiền ảo), 仮想現実 (thực tế ảo). Không dùng 仮想 một mình trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Từ kanji 仮 (giả, giả định) + 想 (tưởng, tưởng tượng). Dùng trong ngữ cảnh mô phỏng hoặc không tồn tại trong thực tế.
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực công nghệ cao như tiền điện tử, game online, hay lập trình. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập đến khái niệm chuyên ngành.