Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

仮受金

kariukekin
tiền nhận tạm thời

売掛金の回収が遅れているため、一時的に仮受金として処理しています。

Do doanh thu bán chịu thu hồi chậm nên tạm thời hạch toán vào khoản tiền nhận tạm thời.


Tài chính
trang trọng

Tiền nhận tạm thời trong kế toán, chưa xác định rõ mục đích sử dụng cụ thể.

銀行からの入金で、まだ使途が決まっていない場合は仮受金として記録します。

Khi nhận tiền từ ngân hàng nhưng chưa xác định mục đích sử dụng, sẽ ghi nhận vào khoản tiền nhận tạm thời.

Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính khi doanh nghiệp nhận tiền nhưng chưa rõ ràng về nghĩa vụ hoặc trách nhiệm thanh toán.

Cụm từ kết hợp

仮受金勘定tài khoản tiền nhận tạm thời仮受金として処理するhạch toán vào khoản tiền nhận tạm thời

Từ đồng nghĩa

前受金預り金

Từ trái nghĩa

仮払金

Mẹo hay

Phân biệt 仮受金 và 前受金

仮受金 dùng khi chưa rõ mục đích sử dụng tiền, trong khi 前受金 dùng khi nhận tiền trước cho nghĩa vụ dịch vụ/sản phẩm sắp tới (ví dụ: tiền đặt cọc dịch vụ).

Quy tắc vàng

Ghi nhận kế toán

仮受金 phải được chuyển đổi thành tài khoản phù hợp (ví dụ: doanh thu, nợ phải trả) trong thời gian ngắn sau khi xác định rõ mục đích.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 仮 (giả, tạm thời) + 受 (thụ, nhận) + 金 (kim, tiền).

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong kế toán doanh nghiệp Nhật Bản để ghi nhận tiền nhận trước khi xác định rõ mục đích. Không nên nhầm lẫn với '前受金' (tiền nhận trước có nghĩa vụ hoàn trả) hay '仮払金' (tiền tạm ứng).

Phân tích từ

仮
tạm thời, chưa xác định
root
+
受
nhận, tiếp nhận
root
+
金
tiền, khoản tiền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.