Looking up...
売掛金の回収が遅れているため、一時的に仮受金として処理しています。
Do doanh thu bán chịu thu hồi chậm nên tạm thời hạch toán vào khoản tiền nhận tạm thời.
Tiền nhận tạm thời trong kế toán, chưa xác định rõ mục đích sử dụng cụ thể.
銀行からの入金で、まだ使途が決まっていない場合は仮受金として記録します。
Khi nhận tiền từ ngân hàng nhưng chưa xác định mục đích sử dụng, sẽ ghi nhận vào khoản tiền nhận tạm thời.
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính khi doanh nghiệp nhận tiền nhưng chưa rõ ràng về nghĩa vụ hoặc trách nhiệm thanh toán.
仮受金 dùng khi chưa rõ mục đích sử dụng tiền, trong khi 前受金 dùng khi nhận tiền trước cho nghĩa vụ dịch vụ/sản phẩm sắp tới (ví dụ: tiền đặt cọc dịch vụ).
仮受金 phải được chuyển đổi thành tài khoản phù hợp (ví dụ: doanh thu, nợ phải trả) trong thời gian ngắn sau khi xác định rõ mục đích.
Từ ghép Hán-Nhật: 仮 (giả, tạm thời) + 受 (thụ, nhận) + 金 (kim, tiền).
Được sử dụng trong kế toán doanh nghiệp Nhật Bản để ghi nhận tiền nhận trước khi xác định rõ mục đích. Không nên nhầm lẫn với '前受金' (tiền nhận trước có nghĩa vụ hoàn trả) hay '仮払金' (tiền tạm ứng).