Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

仮払金

karibara-kin
tạm ứng

出張の際に、仮払金として5万円を受け取った。

Khi đi công tác, tôi đã nhận tạm ứng 50.000 yên.


Tài chính
trang trọng

Khoản tiền tạm ứng cho nhân viên hoặc đối tác trước khi hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.

会社は従業員の出張費用として仮払金を支給した。

Công ty đã tạm ứng chi phí công tác cho nhân viên.

請求書未提出のため、仮払金は精算後に返還される。

Do chưa nộp hóa đơn nên khoản tạm ứng sẽ được hoàn trả sau khi quyết toán.

Thường dùng trong kế toán doanh nghiệp khi chi trả trước cho các khoản chi phí dự kiến.

Cụm từ kết hợp

仮払金を精算するquyết toán khoản tạm ứng仮払金を受け取るnhận tạm ứng仮払金を支払うchi tạm ứng

Từ đồng nghĩa

前払金立替金

Từ trái nghĩa

立替払い未払金

Cụm từ liên quan

概算払いcụm từ
chi trả tạm tính dựa trên ước tính
立替金cụm từ
khoản tiền đã chi hộ người khác và sẽ được hoàn trả

Mẹo hay

Phân biệt 仮払金 và 前払金

'前払金' thường dùng trong hợp đồng dịch vụ (ví dụ: trả trước cho nhà thầu), còn '仮払金' dùng cho chi phí nội bộ như công tác phí. Cả hai đều là khoản tạm ứng nhưng mức độ chính thức khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 仮払金?

Chỉ dùng khi khoản tiền chưa được xác định cụ thể trong hợp đồng hoặc khi chi phí phát sinh ngoài kế hoạch. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, khoản tiền sẽ được quyết toán và ghi nhận vào chi phí thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 仮 (giả, tạm thời) + 払 (phất, chi trả) + 金 (kim, tiền). Dùng trong ngữ cảnh kế toán để chỉ khoản tiền tạm ứng chưa được thanh toán chính thức.

Ghi chú sử dụng

Khác với '前払金' (tiền trả trước theo hợp đồng), '仮払金' thường dùng cho các khoản tạm ứng không có hợp đồng rõ ràng hoặc chi phí phát sinh ngoài kế hoạch.

Phân tích từ

仮
tạm thời, chưa chính thức
root
+
払
chi trả, thanh toán
root
+
金
tiền, khoản tiền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.