Looking up...
出張の際に、仮払金として5万円を受け取った。
Khi đi công tác, tôi đã nhận tạm ứng 50.000 yên.
Khoản tiền tạm ứng cho nhân viên hoặc đối tác trước khi hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.
会社は従業員の出張費用として仮払金を支給した。
Công ty đã tạm ứng chi phí công tác cho nhân viên.
請求書未提出のため、仮払金は精算後に返還される。
Do chưa nộp hóa đơn nên khoản tạm ứng sẽ được hoàn trả sau khi quyết toán.
Thường dùng trong kế toán doanh nghiệp khi chi trả trước cho các khoản chi phí dự kiến.
'前払金' thường dùng trong hợp đồng dịch vụ (ví dụ: trả trước cho nhà thầu), còn '仮払金' dùng cho chi phí nội bộ như công tác phí. Cả hai đều là khoản tạm ứng nhưng mức độ chính thức khác nhau.
Chỉ dùng khi khoản tiền chưa được xác định cụ thể trong hợp đồng hoặc khi chi phí phát sinh ngoài kế hoạch. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, khoản tiền sẽ được quyết toán và ghi nhận vào chi phí thực tế.
Từ ghép Hán-Nhật: 仮 (giả, tạm thời) + 払 (phất, chi trả) + 金 (kim, tiền). Dùng trong ngữ cảnh kế toán để chỉ khoản tiền tạm ứng chưa được thanh toán chính thức.
Khác với '前払金' (tiền trả trước theo hợp đồng), '仮払金' thường dùng cho các khoản tạm ứng không có hợp đồng rõ ràng hoặc chi phí phát sinh ngoài kế hoạch.