Looking up...
自然界の事象を科学的に分析する。
Phân tích hiện tượng tự nhiên một cách khoa học.
Sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong thế giới tự nhiên hoặc xã hội, thường được quan sát và nghiên cứu dưới góc độ khoa học.
社会学では、人間行動の事象を研究する。
Trong xã hội học, người ta nghiên cứu các hiện tượng hành vi của con người.
物理学における事象は、自然法則に基づいて説明される。
Các hiện tượng trong vật lý được giải thích dựa trên quy luật tự nhiên.
Thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc triết học. Có thể thay thế bằng '現象' (gen-shō) trong nhiều trường hợp, nhưng '事象' nhấn mạnh khía cạnh sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát và phân tích.
'事象' thường đề cập đến các sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát và phân tích, trong khi '現象' có thể bao gồm cả những hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội không nhất thiết phải là sự kiện (ví dụ: hiện tượng vật lý như trọng lực). Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'hiện tượng', nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
'事象' chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc triết học. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đang thảo luận về một chủ đề chuyên môn.
Từ Hán-Việt: 事 (sự, việc) + 象 (tượng, hình ảnh, hiện tượng). Theo nghĩa đen là 'hình ảnh của sự việc', sau này phát triển thành 'hiện tượng' trong ngữ cảnh khoa học.
1. Trong tiếng Nhật, '事象' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc triết học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 2. Có thể thay thế bằng '現象' trong nhiều trường hợp, nhưng '事象' nhấn mạnh khía cạnh sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát và phân tích. 3. Trong tiếng Việt, 'hiện tượng' là bản dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.