Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

二回

nikai
noun★Cơ bản💡 hai lần

“彼は二回その映画を見ました。”

Anh ấy đã xem bộ phim đó hai lần.

trang trọng

Số lần xảy ra hoặc được thực hiện, bằng hai.

一週間に二回、ジョギングをします。

Tôi chạy bộ hai lần một tuần.

この薬は一日に二回飲んでください。

Thuốc này uống hai lần mỗi ngày.

💡

Dùng để đếm số lần trong ngữ cảnh thời gian cụ thể (ngày, tuần, tháng, năm, v.v.).

Cụm từ kết hợp

二回目のlần thứ hai二回に分けるchia làm hai lần二回もtận hai lần

Từ đồng nghĩa

二度

Từ trái nghĩa

一回三回

Cụm từ liên quan

一回cụm từ
một lần
三回cụm từ
ba lần
何回cụm từ
bao nhiêu lần

💡Mẹo hay

Phân biệt 二回 và 二度

'二回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '二度' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: '二回会いました' (Tôi đã gặp nhau hai lần) nghe tự nhiên hơn '二度会いました' trong hội thoại thường ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 二回 trong ngữ cảnh thời gian

Luôn đi kèm với mốc thời gian cụ thể (ngày, tuần, tháng, năm) để chỉ tần suất. Ví dụ: '一日に二回' (hai lần mỗi ngày), '一週間に二回' (hai lần mỗi tuần).

📖Nguồn gốc từ

二 (ni) nghĩa là 'hai', 回 (kai) nghĩa là 'lần' hoặc 'lượt'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ và được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng '二回' để chỉ số lần trong quá khứ xa xôi (ví dụ: 'tôi đã đến Nhật hai lần năm ngoái' có thể dùng '二回' nhưng thường dùng '二度' trong ngữ cảnh trang trọng hơn). '二回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn '二度'.

Phân tích từ

二
số hai
root
+
回
lần, lượt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.