二人前

futarimae
suất đủ cho hai người

この料理は二人前です。

Món ăn này đủ cho hai suất.


neutral

suất đủ cho hai người (thức ăn, đồ uống, vật dụng)

このカップは二人前のコーヒーが入る。

Cốc này đủ cho hai suất cà phê.

二人前の服を買った。

Tôi đã mua quần áo đủ cho hai người.

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực (món ăn, đồ uống) hoặc mua sắm vật dụng theo số lượng người.

Cụm từ kết hợp

二人前の料理món ăn đủ cho hai người二人前注文するđặt hai suất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一人前cụm từ
suất đủ cho một người
三人前cụm từ
suất đủ cho ba người

Mẹo hay

Phân biệt 二人前 và 二人分

二人前 thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực (món ăn, đồ uống), trong khi 二人分 có thể dùng rộng hơn (ví dụ: tiền thuê phòng đủ cho hai người).

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh nào?

二人前 chỉ dùng khi nói về số lượng thức ăn/đồ uống đủ cho hai người, không dùng để chỉ hai người hoặc vật dụng khác trừ khi liên quan đến thức ăn.

Nguồn gốc từ

二人 (futari, hai người) + 前 (mae, phía trước/đơn vị đếm). Cấu trúc này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, không có nguồn gốc Hán Việt rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ hai người (nghĩa đen) mà chỉ số lượng thức ăn/đồ uống đủ cho hai người. Trong văn nói, đôi khi rút gọn thành 「二前」.

Phân tích từ

二人
hai người
root
+
đơn vị đếm (suất)
suffix
Từ Điển Nhật Việt