Looking up...
会社は事業譲渡によって新たな成長戦略を描いた。
Công ty đã vẽ ra chiến lược tăng trưởng mới thông qua việc chuyển nhượng doanh nghiệp.
Việc chuyển giao toàn bộ hoặc một phần hoạt động kinh doanh, tài sản, và nghĩa vụ liên quan từ bên chuyển nhượng sang bên nhận chuyển nhượng theo thỏa thuận hợp pháp.
事業譲渡契約書には、対象事業の範囲や譲渡価格、従業員の取り扱いが明記される。
Hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp ghi rõ phạm vi hoạt động chuyển nhượng, giá trị chuyển nhượng, và cách xử lý đối với nhân viên.
Khác với mua bán cổ phần (株式譲渡), hình thức này chuyển giao toàn bộ hoạt động kinh doanh chứ không chỉ cổ phần sở hữu.
Hoạt động mua bán doanh nghiệp thông qua việc nhận chuyển giao tài sản, quyền và nghĩa vụ kinh doanh từ bên bán.
このM&A案件は事業譲渡の形で進行中だ。
Vụ M&A này đang được tiến hành dưới hình thức chuyển nhượng doanh nghiệp.
Thường được sử dụng trong các thương vụ M&A nhỏ hoặc khi bên mua muốn tiếp nhận toàn bộ hoạt động kinh doanh của bên bán.
事業譲渡 chuyển giao toàn bộ hoạt động kinh doanh (tài sản, quyền, nghĩa vụ), trong khi 株式譲渡 chỉ chuyển nhượng cổ phần sở hữu công ty. Hãy kiểm tra kỹ phạm vi chuyển giao trong hợp đồng.
Chuyển nhượng doanh nghiệp tại Nhật Bản phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp (会社法) và thường yêu cầu sự chấp thuận của cổ đông (nếu là công ty cổ phần) hoặc thành viên góp vốn (nếu là công ty trách nhiệm hữu hạn).
Từ ghép Hán-Nhật: 事業 (jigyō, 'hoạt động kinh doanh') + 譲渡 (jōto, 'chuyển giao'). Thuật ngữ pháp lý kế thừa từ hệ thống luật pháp châu Âu (tiếng Pháp 'cession d'entreprise') và đã được Nhật Bản hóa thành thuật ngữ chuyên ngành.
Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh, báo cáo tài chính. Cần phân biệt rõ với '株式譲渡' (chuyển nhượng cổ phần) và '合併' (sáp nhập). Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là 'chuyển nhượng doanh nghiệp' hoặc 'bán doanh nghiệp' tùy ngữ cảnh.