Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事業譲渡

jigyō jōto
chuyển nhượng doanh nghiệp

会社は事業譲渡によって新たな成長戦略を描いた。

Công ty đã vẽ ra chiến lược tăng trưởng mới thông qua việc chuyển nhượng doanh nghiệp.


Luật
trang trọng

Việc chuyển giao toàn bộ hoặc một phần hoạt động kinh doanh, tài sản, và nghĩa vụ liên quan từ bên chuyển nhượng sang bên nhận chuyển nhượng theo thỏa thuận hợp pháp.

事業譲渡契約書には、対象事業の範囲や譲渡価格、従業員の取り扱いが明記される。

Hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp ghi rõ phạm vi hoạt động chuyển nhượng, giá trị chuyển nhượng, và cách xử lý đối với nhân viên.

Khác với mua bán cổ phần (株式譲渡), hình thức này chuyển giao toàn bộ hoạt động kinh doanh chứ không chỉ cổ phần sở hữu.

Tài chính
trang trọng

Hoạt động mua bán doanh nghiệp thông qua việc nhận chuyển giao tài sản, quyền và nghĩa vụ kinh doanh từ bên bán.

このM&A案件は事業譲渡の形で進行中だ。

Vụ M&A này đang được tiến hành dưới hình thức chuyển nhượng doanh nghiệp.

Thường được sử dụng trong các thương vụ M&A nhỏ hoặc khi bên mua muốn tiếp nhận toàn bộ hoạt động kinh doanh của bên bán.

Cụm từ kết hợp

事業譲渡契約hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp事業譲渡価格giá trị chuyển nhượng doanh nghiệp事業譲渡の手続きthủ tục chuyển nhượng doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

事業売却企業売却M&A

Từ trái nghĩa

事業買収企業買収

Cụm từ liên quan

株式譲渡cụm từ
chuyển nhượng cổ phần
企業買収cụm từ
mua lại doanh nghiệp
M&Aabbreviation
mua bán và sáp nhập doanh nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 事業譲渡 vs 株式譲渡

事業譲渡 chuyển giao toàn bộ hoạt động kinh doanh (tài sản, quyền, nghĩa vụ), trong khi 株式譲渡 chỉ chuyển nhượng cổ phần sở hữu công ty. Hãy kiểm tra kỹ phạm vi chuyển giao trong hợp đồng.

Quy tắc vàng

Quy trình pháp lý bắt buộc

Chuyển nhượng doanh nghiệp tại Nhật Bản phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp (会社法) và thường yêu cầu sự chấp thuận của cổ đông (nếu là công ty cổ phần) hoặc thành viên góp vốn (nếu là công ty trách nhiệm hữu hạn).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 事業 (jigyō, 'hoạt động kinh doanh') + 譲渡 (jōto, 'chuyển giao'). Thuật ngữ pháp lý kế thừa từ hệ thống luật pháp châu Âu (tiếng Pháp 'cession d'entreprise') và đã được Nhật Bản hóa thành thuật ngữ chuyên ngành.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh, báo cáo tài chính. Cần phân biệt rõ với '株式譲渡' (chuyển nhượng cổ phần) và '合併' (sáp nhập). Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là 'chuyển nhượng doanh nghiệp' hoặc 'bán doanh nghiệp' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

事業
hoạt động kinh doanh
root
+
譲渡
chuyển giao
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.