Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事業計画

jigyō keikaku
kế hoạch kinh doanh

当社の事業計画によると、来年度は売上が10%増加する見込みです。

Theo kế hoạch kinh doanh của công ty chúng tôi, doanh thu dự kiến sẽ tăng 10% vào năm tới.


Kinh doanh
trang trọng

Bản kế hoạch chi tiết về mục tiêu, chiến lược và nguồn lực cần thiết để triển khai một dự án kinh doanh.

事業計画を策定する際には、市場調査と財務予測が不可欠です。

Khi xây dựng kế hoạch kinh doanh, nghiên cứu thị trường và dự báo tài chính là không thể thiếu.

銀行は融資の審査で事業計画の内容を重視します。

Ngân hàng chú trọng vào nội dung kế hoạch kinh doanh khi thẩm định khoản vay.

Thường được viết dưới dạng tài liệu chính thức, bao gồm các phần như tóm tắt điều hành, phân tích thị trường, chiến lược tiếp thị, kế hoạch tài chính và phân tích rủi ro.

Cụm từ kết hợp

事業計画書bản kế hoạch kinh doanh (dạng văn bản hoàn chỉnh)事業計画を立てるlập kế hoạch kinh doanh事業計画を策定するxây dựng kế hoạch kinh doanh事業計画を練るsoạn thảo kế hoạch kinh doanh事業計画を実行するtriển khai kế hoạch kinh doanh

Từ đồng nghĩa

ビジネスプラン経営計画

Từ trái nghĩa

事業計画の見直し事業計画の破棄

Cụm từ liên quan

事業計画の見直しcụm từ
việc xem xét lại kế hoạch kinh doanh
事業計画の達成率cụm từ
tỷ lệ đạt mục tiêu kế hoạch kinh doanh

Mẹo hay

Cấu trúc tiêu chuẩn của kế hoạch kinh doanh

Một kế hoạch kinh doanh tiêu chuẩn thường gồm: 1) Tóm tắt điều hành (Executive Summary), 2) Mô tả doanh nghiệp, 3) Phân tích thị trường, 4) Sản phẩm/dịch vụ, 5) Chiến lược tiếp thị, 6) Kế hoạch vận hành, 7) Kế hoạch tài chính, 8) Phân tích rủi ro. Hãy đảm bảo mỗi phần có dữ liệu cụ thể và khả thi.

Quy tắc vàng

Quy tắc 'SMART' trong lập kế hoạch kinh doanh

Mục tiêu trong kế hoạch kinh doanh nên đáp ứng tiêu chí SMART: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Phù hợp), Time-bound (Có thời hạn). Tránh mục tiêu mơ hồ như 'tăng doanh thu' mà không có chỉ số cụ thể.

Nguồn gốc từ

事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh' (từ 事 'sự việc' + 業 'nghiệp vụ'), 計画 (keikaku) nghĩa là 'kế hoạch' (từ 計 'kế hoạch' + 画 'vẽ'). Kết hợp thành 'kế hoạch kinh doanh' từ thời kỳ Minh Trị khi Nhật Bản hiện đại hóa hệ thống quản lý doanh nghiệp theo mô hình phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt khi xin vốn đầu tư, vay ngân hàng hoặc thuyết phục đối tác. Thường được viết bằng tiếng Anh là 'business plan' trong bối cảnh quốc tế. Trong tiếng Việt, ngoài 'kế hoạch kinh doanh', còn có thể gọi là 'bản kế hoạch kinh doanh' hoặc 'phương án kinh doanh' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

事業
hoạt động kinh doanh, dự án kinh doanh
root
+
計画
kế hoạch, dự định
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.