Looking up...
当社の事業計画によると、来年度は売上が10%増加する見込みです。
Theo kế hoạch kinh doanh của công ty chúng tôi, doanh thu dự kiến sẽ tăng 10% vào năm tới.
Bản kế hoạch chi tiết về mục tiêu, chiến lược và nguồn lực cần thiết để triển khai một dự án kinh doanh.
事業計画を策定する際には、市場調査と財務予測が不可欠です。
Khi xây dựng kế hoạch kinh doanh, nghiên cứu thị trường và dự báo tài chính là không thể thiếu.
銀行は融資の審査で事業計画の内容を重視します。
Ngân hàng chú trọng vào nội dung kế hoạch kinh doanh khi thẩm định khoản vay.
Thường được viết dưới dạng tài liệu chính thức, bao gồm các phần như tóm tắt điều hành, phân tích thị trường, chiến lược tiếp thị, kế hoạch tài chính và phân tích rủi ro.
Một kế hoạch kinh doanh tiêu chuẩn thường gồm: 1) Tóm tắt điều hành (Executive Summary), 2) Mô tả doanh nghiệp, 3) Phân tích thị trường, 4) Sản phẩm/dịch vụ, 5) Chiến lược tiếp thị, 6) Kế hoạch vận hành, 7) Kế hoạch tài chính, 8) Phân tích rủi ro. Hãy đảm bảo mỗi phần có dữ liệu cụ thể và khả thi.
Mục tiêu trong kế hoạch kinh doanh nên đáp ứng tiêu chí SMART: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Phù hợp), Time-bound (Có thời hạn). Tránh mục tiêu mơ hồ như 'tăng doanh thu' mà không có chỉ số cụ thể.
事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh' (từ 事 'sự việc' + 業 'nghiệp vụ'), 計画 (keikaku) nghĩa là 'kế hoạch' (từ 計 'kế hoạch' + 画 'vẽ'). Kết hợp thành 'kế hoạch kinh doanh' từ thời kỳ Minh Trị khi Nhật Bản hiện đại hóa hệ thống quản lý doanh nghiệp theo mô hình phương Tây.
Được sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt khi xin vốn đầu tư, vay ngân hàng hoặc thuyết phục đối tác. Thường được viết bằng tiếng Anh là 'business plan' trong bối cảnh quốc tế. Trong tiếng Việt, ngoài 'kế hoạch kinh doanh', còn có thể gọi là 'bản kế hoạch kinh doanh' hoặc 'phương án kinh doanh' tùy ngữ cảnh.