二割

niwari
hai mươi phần trăm

この商品は二割引きで販売されています。

Sản phẩm này được bán với giá giảm hai mươi phần trăm.


Kinh doanh
trang trọng

Hai mươi phần trăm (20%) trong tổng số

売上の二割が利益となります。

Hai mươi phần trăm doanh thu trở thành lợi nhuận.

二割の割合で参加者が増加した。

Số người tham gia đã tăng lên hai mươi phần trăm.

Thường dùng trong thống kê, kinh doanh, hoặc báo cáo tài chính để chỉ tỷ lệ phần trăm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

二割引きgiảm hai mươi phần trăm二割増しtăng hai mươi phần trăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

三割cụm từ
ba mươi phần trăm
五分五分cụm từ
năm mươi năm mươi (ngang bằng)

Mẹo hay

Ghi nhớ tỷ lệ phần trăm trong tiếng Nhật

二割 = 20%, 三割 = 30%, 五分 = 50%, 八割 = 80%. Lưu ý rằng 八割 không phải 80% trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 八割方 có nghĩa là 'phần lớn').

Quy tắc vàng

Sử dụng 二割 trong ngữ cảnh chính xác

二割 chỉ dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm chính xác (20%). Không dùng để chỉ tỷ lệ không xác định hoặc ước chừng.

Nguồn gốc từ

二 (ni, hai) + 割 (wari, phần trăm/chia). 割 xuất phát từ động từ 割る (waru, chia/chia nhỏ), dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng pháp lý (thay bằng 20%). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói 20% trực tiếp.

Phân tích từ

hai
root
+
phần trăm (chia thành 10 phần)
root
Từ Điển Nhật Việt