未熟

mijuku
adjectiveTrung cấp💡 chưa chín chắnHán Việt (Âm Hán-Việt)vị thục

彼はまだ未熟な学生です

Anh ấy vẫn là một học sinh chưa chín chắn

thông thường

Chưa hoàn thiện, chưa có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đầy đủ

このプロジェクトは未熟な段階にある

Dự án này vẫn đang ở giai đoạn chưa chín chắn

未熟な技術者

Kỹ sư chưa có kinh nghiệm

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó chưa phát triển đầy đủ

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ tình trạng chưa hoàn thiện về kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phát triển

Phân tích từ

chưa
prefix
+
chín chắn
root
Từ Điển Nhật Việt