Looking up...
Khéo léo, khéo tay, có kỹ năng cao và làm việc một cách tinh tế
彼女は巧みに問題を解決した
Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo
巧みな話術で人を説得する
Sử dụng kỹ năng nói chuyện khéo léo để thuyết phục người khác
Thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế
Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đến công nghệ, nhưng thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế
Từ '巧' (khảo) có nghĩa là 'khéo, khéo tay', '巧みな' là dạng động tính từ của '巧み' (khảo mi), mang nghĩa 'khéo léo, khéo tay'
Thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc giao tiếp