For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

巧みな

takumi na
adjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khảo
chung

Khéo léo, khéo tay, có kỹ năng cao và làm việc một cách tinh tế

彼女は巧みに問題を解決した

Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo

巧みな話術で人を説得する

Sử dụng kỹ năng nói chuyện khéo léo để thuyết phục người khác

💡

Thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế

Cụm từ kết hợp

巧みな手品trúc thuật khéo léo巧みな話術kỹ năng nói chuyện khéo léo巧みな操作cách điều khiển khéo léo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đến công nghệ, nhưng thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế

📖Nguồn gốc từ

Từ '巧' (khảo) có nghĩa là 'khéo, khéo tay', '巧みな' là dạng động tính từ của '巧み' (khảo mi), mang nghĩa 'khéo léo, khéo tay'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kỹ năng cao hoặc cách làm việc tinh tế, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc giao tiếp

Phân tích từ

巧
khéo, khéo tay
root
+
み
dạng động tính từ
suffix
+
な
dạng động tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →