Looking up...
Không khéo tay, không khéo léo, không có kỹ năng cơ bản
彼女は不器用な性格で、よく物を壊してしまう。
Cô ấy có tính cách không khéo tay, thường phá hỏng đồ.
Thường dùng để mô tả người không khéo léo trong việc làm việc cơ bản.
Từ '不器用' (bukiyou) có gốc từ '不' (không) và '器用' (khéo léo), nghĩa là 'không khéo léo'.
Thường dùng để mô tả người không khéo léo trong việc làm việc cơ bản, chẳng hạn như mở hộp, gắn đồ, hoặc làm việc thủ công.