Looking up...
この車はテレメトリー機能を備えています
Xe này được trang bị chức năng đo lường từ xa
kỹ thuật đo lường và truyền dữ liệu từ xa, thường được sử dụng trong công nghệ, y tế hoặc kỹ thuật
テレメトリーシステムは遠隔地から機器の状態を監視する
Hệ thống đo lường từ xa giám sát trạng thái thiết bị từ xa
Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và kỹ thuật
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày
Từ tiếng Anh 'telemetry' (đo lường từ xa), được vay mượn vào tiếng Nhật
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế và kỹ thuật