Looking up...
テニスコートで友達と試合をした。
Tôi đã thi đấu với bạn bè trên sân tennis.
Khu vực có mặt sân phẳng, được đánh dấu theo quy định, dùng để chơi môn tennis.
テニスコートの表面は人工芝か砂利が多い。
Mặt sân tennis thường là cỏ nhân tạo hoặc sỏi.
公園のテニスコートは予約制です。
Sân tennis ở công viên phải đặt chỗ trước.
Thuật ngữ này bao gồm cả mặt sân cứng (hard court), sân đất nện (clay court) và sân cỏ (grass court).
テニスコート thường chỉ mặt sân cụ thể (ví dụ: sân cỏ, sân cứng), trong khi テニス場 chỉ toàn bộ khu vực chơi tennis (bao gồm sân, khán đài, khu vực nghỉ ngơi).
Từ ghép của tiếng Anh 'tennis' (môn thể thao) + 'court' (sân thi đấu), được Nhật Bản vay mượn nguyên dạng thông qua tiếng Anh.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, giải trí hoặc bất kỳ nơi nào có sân tennis. Không dùng cho các môn thể thao khác.