Looking up...
彼は毎週土曜日にテニスをします。
Anh ấy chơi quần vợt vào mỗi thứ bảy.
môn thể thao dùng vợt đánh bóng qua lưới
テニスはイギリス発祥のスポーツです。
Quần vợt là môn thể thao có nguồn gốc từ Anh.
テニスの試合では、サーブから始まります。
Trong trận đấu quần vợt, trận bắt đầu bằng lượt giao bóng.
テニス dùng vợt lớn và quả bóng nặng hơn, chơi trên sân rộng hơn. バドミントン dùng vợt nhẹ, quả cầu lông nhẹ và chơi trong không gian hẹp hơn.
Từ tiếng Anh 'tennis', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tenez' (nghĩa là 'hãy nắm lấy' hoặc 'hãy bắt'), được sử dụng khi giao bóng trong môn thể thao này.
Từ 'テニス' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư tại Nhật Bản. Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các biến thể như '硬式テニス' (quần vợt cứng) hay 'ソフトテニス' (quần vợt mềm).