Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

テニス

tenisuTừ vay mượn từ English テニス
quần vợt

彼は毎週土曜日にテニスをします。

Anh ấy chơi quần vợt vào mỗi thứ bảy.


trang trọng

môn thể thao dùng vợt đánh bóng qua lưới

テニスはイギリス発祥のスポーツです。

Quần vợt là môn thể thao có nguồn gốc từ Anh.

テニスの試合では、サーブから始まります。

Trong trận đấu quần vợt, trận bắt đầu bằng lượt giao bóng.

Cụm từ kết hợp

テニスをするchơi quần vợtテニスの試合trận đấu quần vợtテニスラケットvợt quần vợt

Từ đồng nghĩa

テニスボールテニスラケット

Mẹo hay

Phân biệt テニス và バドミントン

テニス dùng vợt lớn và quả bóng nặng hơn, chơi trên sân rộng hơn. バドミントン dùng vợt nhẹ, quả cầu lông nhẹ và chơi trong không gian hẹp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tennis', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tenez' (nghĩa là 'hãy nắm lấy' hoặc 'hãy bắt'), được sử dụng khi giao bóng trong môn thể thao này.

Ghi chú sử dụng

Từ 'テニス' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư tại Nhật Bản. Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các biến thể như '硬式テニス' (quần vợt cứng) hay 'ソフトテニス' (quần vợt mềm).

Phân tích từ

テニス
từ mượn nguyên dạng tiếng Anh 'tennis'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.