Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. テキパキ

テキパキ

tekipaki
nhanh nhạy, tháo vát

彼女はテキパキと仕事を片付けた。

Cô ấy đã nhanh chóng hoàn thành công việc.


thông thường

làm việc nhanh chóng, hiệu quả, không lãng phí thời gian

彼はテキパキと指示を出すので、チームがスムーズに動く。

Anh ấy đưa ra hướng dẫn nhanh chóng nên cả đội vận hành trơn tru.

料理をテキパキと作り上げる。

Nấu nướng xong xuôi nhanh chóng.

Thường dùng để miêu tả cách làm việc, hành động nhanh nhạy, gọn gàng. Có thể kết hợp với trợ từ と (tekipaki to) hoặc に (tekipaki ni).

Cụm từ kết hợp

テキパキと仕事をするlàm việc nhanh chóng, hiệu quảテキパキと動くhoạt động nhanh nhạyテキパキと指示を出すđưa ra hướng dẫn nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

素早く手際良く手早く

Từ trái nghĩa

のろのろぐずぐず

Mẹo hay

Phân biệt テキパキ với さっさと

テキパキ nhấn mạnh vào sự nhanh nhạy, khéo léo, hiệu quả (thường trong công việc), còn さっさと nhấn mạnh vào tốc độ, không quan tâm đến sự khéo léo (có thể hơi thô lỗ). Ví dụ: テキパキと仕事を片付ける (làm việc nhanh nhạy) vs さっさと帰る (về ngay lập tức, không quan tâm đến cách thức).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng テキパキ

Dùng khi muốn khen ngợi sự nhanh nhạy, tháo vát trong công việc hoặc hành động. Không dùng để miêu tả sự vội vã thiếu cẩn thận hay hành động thiếu suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của từ gốc tiếng Nhật 「手際」 (tegiwa, nghĩa là kỹ năng, sự khéo léo) kết hợp với âm thanh tượng thanh mimetic (từ tượng thanh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi sự nhanh nhạy, tháo vát. Không dùng để miêu tả sự vội vã thiếu cẩn thận.

Phân tích từ

テキ
từ gốc 手際 (tegiwa, kỹ năng, sự khéo léo)
root
+
パキ
mimetic sound mimicking quickness
mimetic
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.