テレワーク
terewākunoun★Trung cấp— làm việc từ xaTừ vay mượn từ English telework
💻Công nghệ
trang trọng
Làm việc từ xa bằng cách sử dụng công nghệ để hoàn thành nhiệm vụ mà không cần đến văn phòng
テレワークはコロナ禍で急速に普及しました
Làm việc từ xa đã phổ biến nhanh chóng trong đại dịch COVID-19
💡
Thường liên quan đến việc sử dụng máy tính, internet và các công cụ ảo để làm việc
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng công cụ đúng cách
Để làm việc từ xa hiệu quả, hãy sử dụng các công cụ như Zoom, Slack và Trello để quản lý công việc
⚡Quy tắc vàng
Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp
Même khi làm việc từ xa, hãy tạo một không gian làm việc chuyên nghiệp để tăng hiệu suất
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'telework' được nhập vào tiếng Nhật, kết hợp từ 'tele-' (từ xa) và 'work' (làm việc)
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và quản lý nhân sự
Phân tích từ
テレ
từ xa
prefixワーク
làm việc
rootTừ Điển Nhật Việt