Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

テスト

tesuto
nounverb (transitive)★Cơ bản💡 bài kiểm traTừ vay mượn từ English テスト

“明日はテストがあります。”

Ngày mai có bài kiểm tra.

trang trọng

bài kiểm tra (thường dùng trong giáo dục, có thể là kiểm tra miệng, viết, hoặc thực hành)

数学のテストを受けました。

Tôi đã làm bài kiểm tra môn toán.

テストの点数が悪かったです。

Điểm bài kiểm tra của tôi không tốt.

💡

Thường dùng trong bối cảnh học đường. Có thể là bài kiểm tra ngắn (10-30 phút) hoặc dài hơn tùy theo môn học.

💻Công nghệ
chuyên ngành

sự kiểm tra, sự thử nghiệm (quá trình đánh giá chất lượng, hiệu suất, hoặc chức năng của sản phẩm/công nghệ)

ソフトウェアのテストを行います。

Chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra phần mềm.

テスト段階で不具合が見つかりました。

Lỗi được phát hiện trong giai đoạn kiểm thử.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm, 'テスト' thường đề cập đến quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

thông thường

sự thử thách, sự trải nghiệm (trong ngữ cảnh không chính thức)

人生のテストみたいなものだ。

Cuộc đời như một bài kiểm tra vậy.

💡

Thường dùng trong ngôn ngữ nói để diễn tả những trải nghiệm khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

テストを受けるtham gia bài kiểm traテストに合格するvượt qua bài kiểm traテストをするlàm bài kiểm traテスト期間thời gian kiểm traテスト勉強ôn thiテストケースtrường hợp kiểm thửテスト環境môi trường kiểm thử

Từ đồng nghĩa

試験検査チェック

Từ trái nghĩa

本番実践

Cụm từ liên quan

模擬テストcụm từ
bài kiểm tra thử, bài thi thử
追試cụm từ
bài kiểm tra bổ sung (cho những ai vắng mặt hoặc thi trượt)
テストケースcụm từ
trường hợp kiểm thử (trong phát triển phần mềm)
テストマーケティングcụm từ
kiểm tra thị trường (trước khi ra mắt sản phẩm)

💡Mẹo hay

Phân biệt テスト (tesuto) và 試験 (shiken)

'テスト' thường ngắn gọn, không chính thức bằng '試験'. Ví dụ: '小テスト' (bài kiểm tra nhỏ) vs '期末試験' (thi cuối kỳ). Trong tiếng Việt, 'bài kiểm tra' thường dùng cho 'テスト', còn 'bài thi' dùng cho '試験'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'test', mượn từ tiếng Latin 'testum' (vỏ sò, sau đó mở rộng nghĩa sang 'sự thử nghiệm'). Du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua tiếng Anh trong bối cảnh hiện đại hóa giáo dục. Từ tiếng Nhật sau đó được mượn trực tiếp vào tiếng Việt dưới dạng 'test' hoặc phiên âm thành 'tét' trong một số ngữ cảnh không chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giáo dục, 'テスト' thường ngắn hơn và ít trang trọng hơn '試験' (shiken). '試験' thường dùng cho các kỳ thi quan trọng như kỳ thi tốt nghiệp hoặc tuyển sinh. 2. Trong công nghệ, 'テスト' có thể được chia thành nhiều loại: ユニットテスト (unit test), 統合テスト (integration test), システムテスト (system test), etc. 3. Trong tiếng Việt, 'bài kiểm tra' là thuật ngữ phổ biến nhất, trong khi 'bài thi' thường dùng cho các kỳ thi quan trọng.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.