Looking up...
“明日はテストがあります。”
Ngày mai có bài kiểm tra.
bài kiểm tra (thường dùng trong giáo dục, có thể là kiểm tra miệng, viết, hoặc thực hành)
数学のテストを受けました。
Tôi đã làm bài kiểm tra môn toán.
テストの点数が悪かったです。
Điểm bài kiểm tra của tôi không tốt.
Thường dùng trong bối cảnh học đường. Có thể là bài kiểm tra ngắn (10-30 phút) hoặc dài hơn tùy theo môn học.
sự kiểm tra, sự thử nghiệm (quá trình đánh giá chất lượng, hiệu suất, hoặc chức năng của sản phẩm/công nghệ)
ソフトウェアのテストを行います。
Chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra phần mềm.
テスト段階で不具合が見つかりました。
Lỗi được phát hiện trong giai đoạn kiểm thử.
Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm, 'テスト' thường đề cập đến quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
sự thử thách, sự trải nghiệm (trong ngữ cảnh không chính thức)
人生のテストみたいなものだ。
Cuộc đời như một bài kiểm tra vậy.
Thường dùng trong ngôn ngữ nói để diễn tả những trải nghiệm khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống.
'テスト' thường ngắn gọn, không chính thức bằng '試験'. Ví dụ: '小テスト' (bài kiểm tra nhỏ) vs '期末試験' (thi cuối kỳ). Trong tiếng Việt, 'bài kiểm tra' thường dùng cho 'テスト', còn 'bài thi' dùng cho '試験'.
Từ tiếng Anh 'test', mượn từ tiếng Latin 'testum' (vỏ sò, sau đó mở rộng nghĩa sang 'sự thử nghiệm'). Du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua tiếng Anh trong bối cảnh hiện đại hóa giáo dục. Từ tiếng Nhật sau đó được mượn trực tiếp vào tiếng Việt dưới dạng 'test' hoặc phiên âm thành 'tét' trong một số ngữ cảnh không chính thức.
1. Trong giáo dục, 'テスト' thường ngắn hơn và ít trang trọng hơn '試験' (shiken). '試験' thường dùng cho các kỳ thi quan trọng như kỳ thi tốt nghiệp hoặc tuyển sinh. 2. Trong công nghệ, 'テスト' có thể được chia thành nhiều loại: ユニットテスト (unit test), 統合テスト (integration test), システムテスト (system test), etc. 3. Trong tiếng Việt, 'bài kiểm tra' là thuật ngữ phổ biến nhất, trong khi 'bài thi' thường dùng cho các kỳ thi quan trọng.