グローバルスタンダード

gurōbaru sutanadādo
nounTrung cấp tiêu chuẩn toàn cầuTừ vay mượn từ Englishglobal standard
💼Kinh doanh
trang trọng

Một tiêu chuẩn được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc internet

この会社はグローバルスタンダードを満たす製品を開発しています

Công ty này đang phát triển sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh quốc tế, hoặc tiêu chuẩn internet

Cụm từ kết hợp

グローバルスタンダードに準拠するtuân thủ tiêu chuẩn toàn cầuグローバルスタンダードを満たすđáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

グローバル化cụm từ
quá trình toàn cầu hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc báo cáo kinh doanh, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'global standard'

Trong tiếng Nhật, 'グローバルスタンダード' là một từ ghép được sử dụng rộng rãi và không phải là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'global standard', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ các tiêu chuẩn quốc tế

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh quốc tế, hoặc tiêu chuẩn internet. Có thể đề cập đến các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định pháp lý, hoặc thậm chí là các tiêu chuẩn văn hóa.

Phân tích từ

グローバル
toàn cầu
root
+
スタンダード
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt