グローバルスタンダードに準拠する

gurōbaru sutandādo ni junkyo suru
phraseTrung cấp tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầuTừ vay mượn từ Englishグローバルスタンダード
💼Kinh doanh
trang trọng

Tuân thủ hoặc phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy trình được công nhận trên toàn cầu

企業は環境規制のグローバルスタンダードに準拠する必要があります

Các công ty cần tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ liên quan

国際基準cụm từ
tiêu chuẩn quốc tế
規制に準拠するcụm từ
tuân thủ quy định

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi nói về tiêu chuẩn toàn cầu, luôn nhắc đến 'グローバルスタンダード' trước '準拠する'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'グローバルスタンダード' là từ mượn từ tiếng Anh 'global standard', kết hợp với động từ '準拠する' (tuân thủ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức, hợp đồng kinh doanh hoặc các quy trình kỹ thuật.

Phân tích từ

グローバルスタンダード
tiêu chuẩn toàn cầu
loanword
+
tại, theo
particle
+
準拠する
tuân thủ
verb
Từ Điển Nhật Việt