Looking up...
Đáp ứng hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định, hoặc yêu cầu được công nhận trên toàn thế giới
この企業は環境基準のグローバルスタンダードを満たすために努力しています
Công ty này đang cố gắng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường toàn cầu
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, và thương mại quốc tế
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các lĩnh vực chuyên môn
Thường đi kèm với các danh từ như "tiêu chuẩn", "quy định", hoặc "yêu cầu"
Từ "global standard" tiếng Anh được vay mượn vào tiếng Nhật với nghĩa "tiêu chuẩn toàn cầu"
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, và thương mại quốc tế để chỉ sự tuân thủ các tiêu chuẩn được công nhận trên toàn thế giới