Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国内基準

kokunai kijun
noun★Trung cấp— tiêu chuẩn nội địaHán Việt (Âm Hán-Việt)quốc nội cơ chuẩn
⚖️Luật
trang trọng

Tiêu chuẩn hoặc quy định được thiết lập và áp dụng trong một quốc gia cụ thể, thường khác với tiêu chuẩn quốc tế

国内基準を満たすために、製品の設計を変更する必要がありました

Chúng tôi phải thay đổi thiết kế sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn nội địa

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để phân biệt với tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ kết hợp

国内基準に準拠するtuân theo tiêu chuẩn nội địa国内基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn nội địa

Từ đồng nghĩa

国内規制国内ルール

Từ trái nghĩa

国際基準

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để phân biệt với tiêu chuẩn quốc tế

Phân tích từ

国内
nội địa
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.