Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. グローバル化

グローバル化

gurōbaru-kaTừ vay mượn từ English globalization

What does "グローバル化" mean in Vietnamese?

quá trình toàn cầu hóa

グローバル化は経済の発展に大きな影響を与える。

Quá trình toàn cầu hóa có tác động lớn đến sự phát triển kinh tế.


How to use "グローバル化" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Quá trình tích hợp và kết nối toàn cầu của các nền kinh tế, văn hóa, và xã hội thông qua thương mại, công nghệ, và giao lưu quốc tế.

企業はグローバル化に対応するために多国籍化を進めている。

Các công ty đang đẩy mạnh quốc tế hóa để đáp ứng với quá trình toàn cầu hóa.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và thương mại quốc tế.

trang trọng

Quá trình các quốc gia và nền văn hóa trở nên liên kết chặt chẽ hơn thông qua giao lưu và hợp tác quốc tế.

グローバル化は文化の交流を促進する。

Quá trình toàn cầu hóa thúc đẩy sự trao đổi văn hóa.

Áp dụng cho các chính sách và hoạt động quốc tế.

Cụm từ kết hợp

グローバル化の影響tác động của quá trình toàn cầu hóaグローバル化の進展sự tiến triển của quá trình toàn cầu hóa

Từ đồng nghĩa

国際化世界化

Từ trái nghĩa

地域化地方化

Cụm từ liên quan

グローバル化の波に乗るcụm từ
được hưởng lợi từ quá trình toàn cầu hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế và chính trị, nên cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '国際化'

'グローバル化' nhấn mạnh sự kết nối toàn cầu, trong khi '国際化' có thể chỉ sự hợp tác quốc tế mà không nhất thiết liên quan đến toàn cầu hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'globalization' được chuyển tự sang tiếng Nhật, có nghĩa là quá trình trở nên toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, báo cáo chính sách, và các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế.

Phân tích từ

グローバル
toàn cầu
root
+
化
quá trình trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.