素敵
sutekiadjective★Trung cấp— đẹp đẽ, tuyệt vờiHán Việt (Âm Hán-Việt)tố đắc
thông thường
Đẹp đẽ, tuyệt vời, gây ấn tượng tốt
素敵な夕日を見ました。
Tôi đã nhìn thấy một cảnh hoàng hôn tuyệt vời.
彼女は素敵な笑顔で迎えてくれた。
Cô ấy đã chào đón tôi với một nụ cười đẹp đẽ.
💡
Thường dùng để miêu tả những thứ đẹp, ấn tượng hoặc gây cảm động.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Từ này thường dùng để miêu tả những thứ tích cực và gây ấn tượng tốt, nên không nên dùng cho những thứ tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho những thứ tiêu cực
Từ '素敵' không dùng để miêu tả những thứ xấu hoặc tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'tố đắc' (素敵), từ '素' (tố) nghĩa là 'thật, thực sự' và '敵' (đắc) ban đầu có nghĩa là 'kẻ thù', nhưng trong từ này được dùng để chỉ 'tuyệt vời, đẹp đẽ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả những thứ đẹp, ấn tượng hoặc gây cảm động. Có thể dùng để miêu tả người, vật, cảnh quan hoặc tình huống.
Phân tích từ
素
thật, thực sự
root敵
kẻ thù (nhưng trong từ này dùng để chỉ 'tuyệt vời')
rootTừ Điển Nhật Việt