ただいま

tadaima
phraseCơ bản
thông thường

Tôi đã về nhà

ただいま!

Tôi đã về nhà!

ただいま。ご飯はまだですか?

Tôi đã về nhà. Bữa ăn chưa có chưa?

💡

Thường được sử dụng khi trở về nhà và gặp người thân hoặc bạn bè. Thường đi kèm với câu trả lời 'おかえり' (chào về nhà).

Cụm từ kết hợp

ただいまtôi đã về nhàただいま帰りましたtôi đã về nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng 'ただいま' khi trở về nhà, không dùng khi trở về nơi làm việc.

Quy tắc vàng

Câu trả lời chuẩn

Khi nghe 'ただいま', người ở nhà thường trả lời 'おかえり' (chào về nhà).

📝Ghi chú sử dụng

Câu này chỉ được sử dụng khi trở về nhà, không dùng khi trở về nơi làm việc hoặc nơi khác.

Phân tích từ

ただ
chỉ
prefix
+
いま
bây giờ, hiện tại
root
Từ Điển Nhật Việt