Looking up...
Quay lại, trở lại, hoàn lại
家に戻りました
Tôi đã quay về nhà
元の場所に戻りました
Tôi đã trở lại vị trí ban đầu
Dùng để chỉ hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
Từ '戻る' (modoru) có nghĩa là 'quay lại' kết hợp với động từ hoàn thành 'ました'
Dùng trong các tình huống như trở về nhà, hoàn lại vật phẩm, hoặc trở lại trạng thái trước đó