帰りました
kaerimashitaverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)quy
thông thường
Đã về nhà, đã trở về
学校から帰りました
Đã về nhà từ trường
仕事から帰りました
Đã về nhà từ công việc
💡
Dùng để thông báo hoặc xác nhận việc đã về nhà hoặc trở về một nơi nào đó.
Cụm từ kết hợp
学校から帰りましたĐã về nhà từ trường仕事から帰りましたĐã về nhà từ công việc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Câu này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn thông báo cho người khác biết rằng bạn đã về nhà.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để báo cáo việc đã về nhà hoặc trở về một nơi nào đó. Có thể dùng trong các cuộc gọi điện thoại hoặc tin nhắn để thông báo về việc về nhà.
Phân tích từ
帰
về, trở về
rootり
động từ
suffixました
đã
suffixTừ Điển Nhật Việt