理由

riyuu
nounCơ bản💡 lý doHán Việt (Âm Hán-Việt)lý do

彼は遅刻した理由を説明した。

Anh ấy đã giải thích lý do vì sao anh ấy đến muộn.

trang trọngthông thường

Lý do hoặc nguyên nhân giải thích cho một hành động, sự kiện hoặc tình huống.

彼女が辞めた理由は不明だ。

Lý do cô ấy nghỉ việc vẫn chưa rõ.

理由を聞かないでください。

Đừng hỏi lý do.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải thích hoặc phân tích nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

理由を説明するgiải thích lý do理由がないkhông có lý do理由を聞くhỏi lý do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng '理由' trong các tình huống chính thức

'理由' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần giải thích một hành động hoặc sự kiện một cách rõ ràng. Trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng từ 'わけ' thay thế.

Quy tắc vàng

Không sử dụng '理由' khi không có lý do rõ ràng

Nếu không có lý do rõ ràng hoặc lý do không rõ ràng, không nên sử dụng '理由'. Thay vào đó, có thể sử dụng 'わけ' hoặc '原因'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lý do' (理由) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '理' (lý) có nghĩa là 'lý do, nguyên nhân' và '由' (do) có nghĩa là 'nguyên nhân, nguồn gốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '理由' thường được sử dụng để chỉ lý do cụ thể và rõ ràng, trong khi 'わけ' (dùng trong 'わけがない') thường được sử dụng trong các tình huống không rõ ràng hoặc không có lý do rõ ràng.

Phân tích từ

lý do, nguyên nhân
root
+
nguyên nhân, nguồn gốc
root
Từ Điển Nhật Việt