Looking up...
“うっすらと雪が降り始めた。”
Tuyết bắt đầu rơi thoáng qua.
mỏng manh, nhạt nhòa, không rõ ràng (về màu sắc, hình ảnh, ký ức, cảm giác)
うっすらと青い光が見えた。
Ánh sáng xanh nhạt nhòa hiện ra.
その出来事はうっすらとしか覚えていない。
Tôi chỉ nhớ mơ hồ về sự việc đó.
Thường dùng để miêu tả sự phai nhạt của ký ức, màu sắc, ánh sáng hoặc cảm giác. Có thể kết hợp với các động từ như 見える (nhìn thấy), 覚える (nhớ), 感じる (cảm thấy).
mỏng, nhạt (về độ dày, mật độ)
うっすらと化粧をする。
Trang điểm nhẹ nhàng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang điểm hoặc vật liệu mỏng.
'うっすら' nhấn mạnh sự nhạt nhòa, mỏng manh (như sương mù mỏng), trong khi 'ぼんやり' nhấn mạnh sự mơ hồ, không rõ ràng (như nhìn qua màn sương dày). Ví dụ: うっすらと見える山 (ngọn núi thoáng thấy) vs. ぼんやり見える山 (ngọn núi mờ ảo).
Dùng khi muốn diễn tả sự phai nhạt, nhạt nhòa ở mức độ nhẹ, không rõ ràng. Không dùng để miêu tả sự thiếu tập trung (dùng 'ぼんやり' hoặc 'うっとり' thay thế).
Từ ghép của うっ (tượng thanh cho sự mỏng manh) và すら (thành phần biểu thị mức độ nhẹ nhàng). 'うっすら' xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại như một từ tượng hình, mô tả sự phai nhạt hoặc nhạt nhòa.
1. Thường đứng trước động từ để nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng, không rõ ràng. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (ánh sáng, màu sắc) lẫn trừu tượng (ký ức, cảm giác). 3. Tránh nhầm lẫn với 'うっかり' (lơ đễnh, bất cẩn) do cách viết kanji khác nhau.