Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

うっすら

ussura
adverb★Trung cấp💡 lơ đãng, thoáng qua, nhạt nhòa

“うっすらと雪が降り始めた。”

Tuyết bắt đầu rơi thoáng qua.

thông thường

mỏng manh, nhạt nhòa, không rõ ràng (về màu sắc, hình ảnh, ký ức, cảm giác)

うっすらと青い光が見えた。

Ánh sáng xanh nhạt nhòa hiện ra.

その出来事はうっすらとしか覚えていない。

Tôi chỉ nhớ mơ hồ về sự việc đó.

💡

Thường dùng để miêu tả sự phai nhạt của ký ức, màu sắc, ánh sáng hoặc cảm giác. Có thể kết hợp với các động từ như 見える (nhìn thấy), 覚える (nhớ), 感じる (cảm thấy).

thông thường

mỏng, nhạt (về độ dày, mật độ)

うっすらと化粧をする。

Trang điểm nhẹ nhàng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang điểm hoặc vật liệu mỏng.

Cụm từ kết hợp

うっすらとnhạt nhòa, thoáng quaうっすら覚えているnhớ mơ hồうっすら見えるthoáng thấyうっすらと光るánh sáng nhạt nhòa

Từ đồng nghĩa

薄いぼんやりかすかに

Từ trái nghĩa

はっきりくっきり濃い

💡Mẹo hay

Phân biệt 'うっすら' và 'ぼんやり'

'うっすら' nhấn mạnh sự nhạt nhòa, mỏng manh (như sương mù mỏng), trong khi 'ぼんやり' nhấn mạnh sự mơ hồ, không rõ ràng (như nhìn qua màn sương dày). Ví dụ: うっすらと見える山 (ngọn núi thoáng thấy) vs. ぼんやり見える山 (ngọn núi mờ ảo).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'うっすら'?

Dùng khi muốn diễn tả sự phai nhạt, nhạt nhòa ở mức độ nhẹ, không rõ ràng. Không dùng để miêu tả sự thiếu tập trung (dùng 'ぼんやり' hoặc 'うっとり' thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của うっ (tượng thanh cho sự mỏng manh) và すら (thành phần biểu thị mức độ nhẹ nhàng). 'うっすら' xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại như một từ tượng hình, mô tả sự phai nhạt hoặc nhạt nhòa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đứng trước động từ để nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng, không rõ ràng. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (ánh sáng, màu sắc) lẫn trừu tượng (ký ức, cảm giác). 3. Tránh nhầm lẫn với 'うっかり' (lơ đễnh, bất cẩn) do cách viết kanji khác nhau.

Phân tích từ

うっ
tượng thanh cho sự mỏng manh, nhạt nhòa
root
+
すら
thành phần biểu thị mức độ nhẹ nhàng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.